Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dạ dày" (1)
dạ dày

Tiếng Anh
Danh từstomach
bị đầy bụng
Heaviness in the stomach
Từ liên quan "dạ dày" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dạ dày" (2)
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
My stomach feels upset when I eat spicy food
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
Hair in the stomach will gradually accumulate and form a hard mass.
